Vấn đề cần lưu ý khi chăm sóc da mụn

  1. Chú trọng việc rửa mặt

Rửa mặt là bước rất quan trọng trong chăm sóc da, đặc biệt là da mụn. Việc rửa giúp loại bỏ bụi bẩn, bã nhờn trong lỗ chân lông. Giúp da thông thoáng, giảm nổi thêm các nốt mụn mới.

Lựa chọn sữa rửa mặt là việc làm rất cần thiết. Đối với da dầu nhiều, bạn nên chọn sửa rửa mặt xà phòng để tăng cường khả năng làm sạch sâu lỗ chân lông, tuy vậy cần xác định da đổ dầu do bẩm sinh hay do làm việc trong môi trường khí hậu khô lạnh nhé. Đối với da hỗn hợp hoặc da khô, bạn có thể chọn sữa rửa mặt diện hoạt dạng gel có bọt hoặc không bọt (da khô) để làm sạch da. Chú ý, chỉ rửa tối đa 2 lần mỗi ngày (sáng – tối). Sau đó, rửa sạch SRM bằng nước ấm, lau lại bằng khăn lau sạch và mềm mại.

  1. Nên tẩy tế bào chết cho da hay không?

Tẩy tế bào chết cho da mụn là việc làm cần thiết, nhằm lấy sạch tế bào chết và bụi bẩn bên trong lỗ chân lông mà đôi khi rửa mặt không thể làm sạch hết.

Với da mụn, nên tiến hành 1 lần/tuần, tẩy tế bào chết dạng cuộn (tránh dùng dạng hạt vì có khả năng làm tăng tiết dầu), bên cạnh làm sạch da, tẩy tế bào chết còn giúp ngăn ngừa mụn mới hình thành và tăng hấp thu các dưỡng chất vào bên trong da khi dùng.

  1. Dưỡng ẩm cho da

Dưỡng ẩm là việc làm cần thiết với bất kỳ loại da nào, kể cả da mụn. Kem dưỡng ẩm sẽ cấp nước giúp da không đổ nhiều dầu, nhờ đó giảm được mụn, ngừa mụn và chậm quá trình lão hóa. Tuy vậy, bạn nên chú ý lựa chọn kem dưỡng ẩm dành riêng cho da mụn, nhanh thoáng và không quá nhờn rít, tạo cảm giác khó chịu và có thể gây bít lỗ chân lông, làm nặng hơn tình trạng mụn trên da.

  1. Dùng kem chống nắng để bảo vệ da

Mụn sẽ đi kèm với sẹo thâm, do đó cần lưu ý che chắn kỹ và sử dụng dạng kem chống nắng khi đi ra ngoài trời. Vì da trong tình trạng mụn tương đối nhạy cảm, do vậy bạn nên chọn kem chống nắng vật lý và không gây bít lỗ chân lông nhé.

  1. Sử dụng sản phẩm điều trị mụn

Trên thị trường hiện nay có rất nhiều sản phẩm trị mụn với đa dạng thành phần hoạt chất: acid salicylic, acid azelaic, benzoyl peroxide, lưu huỳnh,… với cơ chế khác nhau như: diệt khuẩn, làm sạch lỗ chân lông, ức chế tiết bã nhờn… do đó cần căn cứ tình trạng mụn trên da để lựa chọn thành phần thích hợp. Bạn cần chú ý thoa thử trên vùng da nhỏ với nồng độ thấp nhất trước khi tiến hành thoa trên diện tích rộng và nồng độ cao hơn. Đồng thời cần phải che chắn kỹ vì thành phần trị mụn thường dễ làm da bắt nắng và sạm đi.

DỊCH CHIẾT ỐC SÊN – 6 LỢI ÍCH TUYỆT VỜI CHO LÀN DA

Dịch chiết ốc sên 91-98% nước và các thành phần hoạt tính như: acid glycolic, hyaluronic acid, glycoprotein, nguyên tố vi lượng….thu được từ loài ốc Helix Aspersa. Đây liệu pháp làm đẹp đã có từ thời Hy Lạp cổ đại, nổi bậc với ghi chép rằng bác sĩ Hyppocrates đã kết hợp ốc sên (đã được bầm nhuyễn) với sữa chua để điều trị các phản ứng viêm.

Ngày nay,với những nghiên cứu khoa học, dịch chiết ốc sên được chứng minh đem lại nhiều lợi ích cho làn da.

  1. Chống lão hóa

Dịch chiết ốc sên chứa acid hyaluronic, glycoprotein, proteoglycan, chất kháng khuẩn và peptid đồng… giúp bảo vệ da ốc sên khỏi sự phá hủy từ môi trường như: nhiễm trùng, khô, tia UV,… Từ đó được ứng dụng trên da và chứng minh hiệu quả trong việc giúp da chống lại sự lão hóa sớm bằng cách kích hoạt sự hình thành collagen và elastin, bảo vệ da khỏi các gốc tự do, làm dịu da, phục hồi các tế bào bị tổn thương và phục hồi hydrat hóa.

  1. Làm mờ sẹo mụn, nếp nhăn và vết rạn da

Dịch chiết ốc sên chứa enzym fibrinolytic giúp thúc đẩy quá trình oxy hóa tế bào da, sửa chữa các mô hư hỏng, đồng thời cung cấp dinh dưỡng, nuôi dưỡng làn da. Ngoài ra, dịch chiết từ ốc sên còn chứa acid glycolic (AHA), là thành phần tẩy tế bào chết tự nhiên, giúp loại bỏ da chết, và thúc đẩy tái tạo tế bào da mới. Nhờ đó, dịch chiết từ ốc sên có khả năng làm mờ sẹo cũng như nếp nhăn và vết rạn da.

  1. Trị mụn trứng cá và gàu

Với thành phần chứa một số chất kháng khuẩn tự nhiên, dịch chiết ốc sên có khả năng diệt các khuẩn mụn trên bề mặt da.

  1. Tẩy tế bào chết

Dịch chiết ốc sên là thành phần sở hữu khả năng tẩy tế bào chết rất hiệu quả, nó có khả năng loại bỏ các tế bào chết và thúc đẩy tái tạo tế bào da mới. Đặc tính này có được là nhờ vào collagen tự nhiên, elastin và acid glycolic có trong thành phần của nó.

  1. Mau lành vết thương và chữa bỏng

Allatoin là thành phần trong dịch chiết ốc sên, thành phần này giúp thúc đẩy quá trình thay mới tế bào, và tái tạo lại các mô sẹo bị hỏng, kết hợp với enzym fibrolytic giúp khắc phục tế bào bị hủy hoại và mạch máu bị tổn thương ở các tổn thương da và bỏng.

  1. Tăng cường sức khỏe làn da

Dịch chiết ốc sên cung cấp cho da lượng lớn các vitamin thiết yếu như vitamin A, E cũng như các nguyên tố vi lượng: kẽm, đồng, sắt, mangan… giúp da khỏe mạnh, tràn đầy sức sống.

Lợi ích làm đẹp của Nha đam

 

  1. Giới thiệu về Nha đam

Nha đam hay Lô hội, Long tu là dạng thực vật mọng nước, có tên khoa học Aloe vera (L.), từ xa xưa đã được nữ hoàng Cleopatra sử dụng để chăm sóc làn da mịn màn và tươi trẻ.  Thành phần gồm nước, acid amin, vitamin, enzym, vi lượng, acid gamma linoleic và các thành phần dưỡng ẩm.

Trong dân gian, nha đam thường dùng để làm dịu và dượng ẩm da.

  1. Lợi ích của Nha đam

Nhờ thành phần chứa đa dạng các hoạt chất, nên nha đam đem lại nhiều hiệu quả trong lĩnh vực làm đẹp.

Làm dịu da, kháng viêm

Trong nha đam có chứa hàm lượng cao magie và một số thành phần kháng viêm tương tự như aspirin, giúp kháng viêm, làm giảm cảm giác đau và bỏng rát. Nhờ đó, gel nha đam tươi hoặc sau khi tinh chế có thể đem lại hiệu quả làm giảm sưng viêm, dịu da tổn thương hoặc đang kích ứng.

Làm lành vết thương

Gibberellin có trong nha đam kích thích sản xuất protein và lecthin, nhờ đó làm tăng khả năng tổng hợp collagen và hyaluronic acid, hỗ trợ và đẩy nhanh quá trình làm lành vết thương.

Bên cạnh đó, thành phần Acid gamma linoleic đem lại tác dụng tiêu sưng, giải dị ứng và làm lành vết thương, mau lên da non.

Tăng thấm các thành phần dùng chung

Thành phần lignin trong nha đam đóng vai trò vận chuyển các hợp chất có khả năng liên kết với nó đi sâu vào trong da. Do đó, khi dùng cùng các thành phần khác sẽ giúp tăng hiệu quả làm đẹp của mỹ phẩm.

Dưỡng, cấp ẩm

Với khả năng giúp da tăng cường sản sinh hyaluronic, kết hợp với các acid béo và polysaccharide dưỡng ẩm, dịch gel nha đam là rất hiệu quả trong việc cấp ẩm cho da.

Chống oxi hoá

Nha đam có chứa các loại nhiều loại vitamin có khả năng chống oxy hóa tốt như: vitamin A (beta-caroten), C, E và các vitamin nhóm B, acid folic và cholin, giúp trung hòa các gốc tự do, làm chậm quá trình lão hóa da.

Dầu béo tự nhiên thông dụng trong mỹ phẩm

Dầu béo tự nhiên là hợp chất dạng lỏng ở nhiệt độ phòng, thành phần gồm các triglycerid của acid béo không no (chứa liên kết đôi) và glycerin, tồn tại cả thực vật lẫn động vật.

Dầu béo sử dụng trong mỹ phẩm chủ yếu là dạng dầu tự nhiên đã sơ chế để loại bỏ mùi và màu sắc.

  1. Dầu olive

Dầu olive được chiết xuất bằng phương pháp ép quả olive (Olea Europea), quả này phát triển chủ yếu vùng Địa Trung Hải như: Tây Ban Nha, Ý… Thành phần chứa các acid béo phổ biến như acid oleic (65-85%), acid palmitic (7-16%), acid linoleic (4-15%).

Dầu olive được sử dụng để giữ ẩm bằng cách kiểm soát thoát hơi ẩm qua da, làm mềm mịn da, tạo mùi hương và tăng cảm giác dễ chịu khi thoa mỹ phẩm.

  1. Dầu thầu dầu

Dầu được chiết xuất từ cây thầu dầu (Ricinus Communis). Thành phần gồm acid ricinolic là dạng acid hydroxy (85-95%), thân nước, nhớt và tan được trong ethanol.

Chúng được sử dụng nhiều trong các loại son môi, sáp thơm cũng như thuốc nhuộm với dung môi là tetrabromofluorescein. Dầu có đặc tính làm mềm da cao, thâm nhập vào da dễ dàng và mang lại sự mềm mại cho làn da.

  1. Dầu trà (Camellia)

Dầu này được chiết xuất từ hạt trà, Camellia Japonica Linn., họ Theacea. Thành phần thường là: acid oleic (82-88%), acid palmitic (8-10%), acid linoleic (1%).

Dầu trà được sử dụng trong các loại cream, lotion, sữa dưỡng do đặc tính dễ dàng hấp thu, không để lại cảm giác dính nhớt trên da. Ngoài ra, do thành phần chứa vitamin E, acid oleic giúp dầu có khả năng chống oxy hóa tốt.

  1. Dầu Jojoba

Dầu Jojoba là một dạng sáp ester lỏng chiết xuất từ hạt của cây Jojoba (Simmondsia Chinensis và Simmondsia californica) trong vùng sa mạc Nam Mỹ và bắc MexicoThành phần chính là ester của alcol cao phân tử (11-eicosen-l-ol và 13-dococen-1-ol) và các acid béo không bão hòa (acid 11-eicosenoic và acid oleic).

Dầu jojoba được sử dụng từ lâu đời bởi người Châu Mỹ bản địa và người dân ở sa mạc Sonora. Có khả năng chữa lành cho da. Dầu jojoba làm giảm mất nước xuyên biểu bì, duy trì độ mềm mịn cho da. Dầu jojoba thấm hiệu quả qua da và lỗ chân lông nhờ cơ chế khuếch tán qua lớp sừng và tích hợp vào lớp lipid xung quanh tế bào sừng. Dầu jojoba không gây kích ứng và nhạy cảm da.

Chúng được sử dụng rộng rãi trong các loại cream, lotion sữa và son môi.

  1. Dầu hạt Maca (Macadamia)

Dầu hạt maca được chiết xuất bằng phương pháp ép hạt cây maca (Macadamia Ternifolia). Thành phần bao gồm acid oleic (50-65%), acid palmitic nồng độ cao hơn bình thường (20-27%).

Dầu hạt macca thường được sử dụng rộng rãi trong việc sản xuất cream, lotion sữa và son môi. Dầu có khả năng thẩm thấu nhanh, không gây nhờn rít, giúp đẩy nhanh quá trình làm khô nhân mụn, làm lành vết mụn nhỏ, phục hồi và tạo độ bóng, khỏe cho tóc.

Phytoestrogen – nội tiết tố nữ từ thực vật

Phytoestrogen là gì?

Phytoestrogen là từ ghép trong đó, phyto có nghĩa là thực vật và estrogen là hormone nữ, còn gọi là estrogen thực vật. Phytoestrogen đại diện chung cho các chất chiết xuất từ thực vật hoặc các chất chuyển hoá, có thể tạo nên đáp ứng sinh học ở ở người tương tự như tác dụng của các estrogen nội sinh, thông thường bằng cơ chế gắn với các thụ thể estrogen.

Phytoestrogen có thể được tìm thấy với hàm lượng cao trong đậu nành, hạt mè, đậu xanh… nó đem lại nhiều lợi ích trong lĩnh vực thẩm mỹ, đặc biệt ở phụ nữ trong độ tuổi tiền và mãn kinh.

Lợi ích của phytoestrogen

  1. Trung hòa gốc tự do

Tương tự như estrogen, các estrogen thực vật là một chất chống oxy hóa, bằng cách giúp loại bỏ các gốc tự do, đẩy lùi tác hại của chúng đối với làn da.

  1. Làm giảm và ngăn ngừa sự xuất hiện của các đốm màu trên da

Không giống estrogen, phytoestrogen là chất ức chế tyrosinase và ngăn chặn melanin, làm giảm các đốm màu và làm sáng da.

  1. Làm dịu da

Phytoestrogen có tác dụng làm dịu da, ngăn ngừa bong tróc và cân bằng sản xuất bã nhờn trên da giúp làm giảm viêm và kích ứng da. Một số thí nghiệm cho thấy chúng tương tự như prebiotic (prebiotic là nguồn thức ăn cho probiotic – vi sinh sống có lợi trong hệ tiêu hóa của vật chủ), một cơ chế kháng viêm mạnh mẽ để cân bằng da.

  1. Tăng cường cải thiện hàng rào bảo vệ da

Các nghiên cứu chỉ ra rằng bằng cách tác động lên các receptor trên da, phytoestrogen có thể kích hoạt các nguyên bào sợi, tế bào keratin và các tế bào khác trên da để tạo collagen, thúc đẩy việc sửa chữa da và cải thiện chất lượng da.

  1. Tăng cường độ căn mịn làn da

Các phân tử tự nhiên này làm tăng sản sinh acid hyaluronic – chất làm tăng khả năng giữ nước trên da, làm đầy các khoảng trống dưới da, giúp da đầy đặn, tràn đầy sức sống.

  1. Làm chậm quá trình nhão da

Phytoestrogen xuất hiện làm tăng quá trình sản xuất elastin. Elastin và collagen là chìa khóa quan trọng để các mô liên kết với nhau một cách khỏe mạnh, giúp bề mặt da không bị chùng hoặc xuống tone màu da.

 

Các hoạt chất chống nắng thường dùng

Kem chống nắng được chia làm 2 loại là chống nắng vật lý và chống nắng hóa học dựa theo cơ chế hoạt động. Chống nắng hóa học là những hợp chất thơm liên hợp với nhóm carbonyl, đây là cấu trúc chung cho phép phân tử có khả năng hấp thụ những tia UV có năng lượng cao, sinh nhiệt và phóng thích lại những tia có năng lượng thấp hơn và hạn chế tác động có hại của ánh sáng mặt trời trên da. Chống nắng vật lý là những hợp chất có khả năng phản xạ hoặc tán xạ tia UV, thành phần thường gặp nhất là khoáng chất trơ như titan dioxid và kẽm oxid.

Tùy theo thành phần cấu trúc của phân tử mà các hợp chất chống nắng có thể hấp thu hiệu quả tia UVB hoặc vừa UVB vừa UVA.

  1. Chống nắng vật lý

Thành phần thường gặp là các khoáng chất trơ như titanium dioxide hoặc oxit kẽm có tác dụng phân tán và phản xạ bức xạ mặt trời. Thường được dùng cho da nhạy cảm do rất ít gây kích ứng.

Loại phổ biến nhất được sử dụng là titanium dioxide có kích thước nhỏ, phổ chống nắng rộng, thường được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm, giúp ổn định về mặt hoá học và không gây dị ứng ánh sáng, viêm da tiếp xúc hay dị ứng da.

  1. Chất chống tia UVB

Para aminobenzoic acid

Đây là hợp chất đầu tiên được sử dụng rộng rãi trong kem chống nắng, có nhược điểm là sử dụng tá dược lỏng, làm bẩn quần áo và gây ra nhiều phản ứng phụ khác. Dẫn xuất ester – chủ yếu là padimate O hoặc octyl dimethyl PABA – tương hợp với nhiều tá dược mỹ phẩm, ít gây bẩn quần áo và ít phản ứng phụ hơn. Padimate O hấp thụ tia UVB rất tốt, ngày nay ít được sử dụng riêng lẻ vì xu hướng mới là kết hợp nhiều thành phần lại với nhau để đạt được SPF (sun protection factor) như mong muốn.

Cinnamates

Đây là những hợp chất chống tia UVB rất tốt, được dùng thay cho các dẫn xuất của PABA, Octinoxate hay Octyl methoxy cinnamate cho hiệu quả kém hơn padimate O, thường được sử dụng trong kem chống nắng.

Octisalate

Octisalate hay Octyl salicylate được dùng để mở rộng phổ chống nắng của UVB, các chất này rất an toàn nhưng cho tác dụng yếu và thường sử dụng kết hợp với chất khác.

Octocrylen

Thường sử dụng kết hợp với chất hấp thụ UV khác như avobenzone để đạt đến SPF cao hơn hoặc để tăng tính ổn định cho sản phẩm trong một vài trường hợp.

Ensulizole

Khác với những hợp chất chống nắng hóa học khác, ensulizole hay acid phenyl benzimidazole sulfonic tan được trong nước và được thêm vào công thức để giảm tính trơn nhờn cho các sản phẩm dưỡng ẩm hàng ngày. Chất này chỉ hấp thụ chọn lọc cho tia UVB, cho hầu hết tia UVA đi qua.

Chất chống tia UVA

Benzophenone

Nhóm này hấp thụ chủ yếu là UVB, riêng oxybenzone hấp thụ tia UV-A2 khá tốt và là một chất có phổ chống nắng rộng.

Anthranilate

Hấp thụ chủ yếu là tia UV-A2 trong dãy quang phổ, ít hiệu quả hơn benzophenone nên ít phổ biến.

Avobenzone

Avobenzone cho tác dụng bảo vệ khỏi tia UVA tốt, bao gồm cả UV-A1, chất này được sử dụng để mở rộng phổ chống nắng, tăng tính ổn định và giảm bớt các thành phần khác cần sử dụng trong sản phẩm.

 

Yếu tố liên quan đến dị ứng mỹ phẩm

Dị ứng mỹ phẩm là khái niệm không quá xa lạ và là điều không mong muốn đối với người dùng. Dị ứng hay kích ứng tạo cảm giác khó chịu, đau đơn và ảnh hưởng đến thẩm mỹ cho người bị. Có rất nhiều yếu tố liên quan đến việc biểu hiện dị úng, cùng chúng tôi tìm hiểu nhé!

  1. Thành phần mỹ phẩm

Các công thức sản xuất mỹ phẩm với nhiều thành phần có thể đem đến nhiều hiệu quả làm đẹp tuyết vời, tuy vậy nó cũng tiềm ẩn rủi ro kích ứng cao hơn so với công thức chưa ít thành phần. Trong lĩnh vực bào chế, một trong những nguyên tắc để tạo ra những mỹ phẩm ít dị ứng và an toàn là sự đơn giản của công thức. Càng ít các thành phần, càng dễ dàng để xác định chất gây dị ứng và sẽ ít nguy cơ dị ứng hiệp đồng hơn.

Các nghiên cứu phát hiện rằng, chất bảo quản, hương liệu và màu là 3 thánh phần gây dị ứng phổ biến.

  1. Nồng độ của các thành phần

Nồng độ có liên quan mật thiết đến khả năng gây dị ứng của một chất. Ở một mức nồng độ nhất, thành phần mỹ phẩm có khả năng gây kích ứng da, khi ta giảm nồng độ, biểu hiện kích ứng sẽ giảm đi hoặc biến mất. Chất bảo quản methyl (chloro) isothia-zolinone có khả năng gây dị ứng tùy thuộc nồng độ sử dụng. Ban đầu, ở nồng độ 50ppm, chất này được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm ở cộng đồng châu Âu, nhưng dần bùng phát các phản ứng dị ứng tiếp xúc với nó, khi các nhà sản xuất giảm khoảng 15 đến 7,5ppm, các phản ứng dị ứng được ghi nhận giảm đáng kể.

  1. Độ tinh khiết

Thật ra, rất hiếm nguyên liệu mỹ phẩm được sản xuất dưới dạng tinh khiết tuyệt đối, luôn có tỉ lệ % nhất định tạp chất kèm theo. Chỉ cần nồng độ tạp chất dưới mức cho phép là được (ví dụ hàm lượng chì trong son môi). Việc Kiểm soát chất lượng các nguyên liệu thô và các sản phẩm sau cùng luôn rất quan trọng trong lĩnh vực bào chế mỹ phẩm. Ở đó, các thành phần trong sản phẩm sau cùng càng tinh khiết thì khả năng gây kích ứng càng thấp và cũng giúp người dùng dễ tìm ra nguyên nhân gây kích ứng. Ngược lại, các sản phẩm chứa càng nhiều tạp chất khì khả năng gây kích ứng khi sử dụng càng cao.

  1. Vị trí sử dụng

Vị trí sử dụng mỹ phẩm trên da liên quan đến việc biểu hiện kích ứng.

  • Viêm da lạc vị trí: do tay làm chất gây dị ứng dính sang vùng khác, thường xảy ra với tosylamide/formaldehyde, ví dụ như para toluene sulfonamide formaldehyde, resin, chất dị ứng trong sơn móng tay),
  • Dị ứng tiếp xúc “không khí” (do nước hoa)
  • Dị ứng “vợ chồng” (do các sản phẩm sử dụng chung) thường chỉ xảy ra ở vùng da nhạy cảm như mí mắt, môi và cổ.
  • Một số vị trí có nếp gấp cơ thể (nách, bẹn) và vùng sinh dục có khả năng hấp thu cao hơn, dễ dẫn đến nguy cơ nhạy cảm tiếp khi tiếp xúc. Tại các nếp gấp của cơ thể, phản ứng dị ứng có xu hướng kéo dài vài tuần sau khi tiếp xúc ban đầu với chất gây dị ứng.
  1. Tình trạng da

Khi da bị tổn thương, hàng rào bảo vệ trên da suy yếu làm tăng cường hấp thu các chất và do đó tăng nguy cơ của phản ứng dị ứng. Trường hợp này thường xảy ra với các sản phẩm chăm sóc cơ thể được sử dụng nhằm mục đích dưỡng ẩm và dịu da kích ứng.

Bên cạnh đó, da nhạy cảm sẽ dễ kích ứng hơn so với da thông thường. Do đó, cần lưu ý lựa chọn sản phẩm dành riêng cho da nhạy cảm.

  1. Thời gian tiếp xúc

Trong lĩnh vực mỹ phẩm, có sự khác biệt lớn giữa các sản phẩm lưu lại trên da (sản phẩm điều trị mụn, dưỡng ẩm và trang điểm) với các sản phẩm được rửa trôi đi (sửa rửa mặt, sữa tắm). Ở đó, các sản phẩm lưu lại trên da với thời gian tiếp xúc lâu (chứa chất bảo quản, màu, mùi), có khả năng gây kích ứng cao hơn sản phẩm rửa trôi.

  1. Tần suất sử dụng và tác động tích lũy

Sử dụng hàng ngày hoặc vài lần một ngày các mỹ phẩm có thể khiến các thành phần tích tụ trong da và tăng nguy cơ các phản ứng phụ. Thực tế khi sử dụng mỹ phẩm, nồng độ của một thành phần có thể quá thấp để gây ra nhạy cảm trong một sản phẩm đơn độc nhưng có thể đạt đến nồng độ tới hạn đủ gây kích ứng da nếu nhiều sản phẩm chứa thành phần đó được sử dụng liên tục trong cùng khu vực da. Điều này có thể xảy ra đối với người trung thành với các sản phẩm của cùng một thương hiệu, vì nhà sản xuất có xu hướng sử dụng hệ thống chất bảo quản tương tự cho tất cả các sản phẩm của họ.

4 Việc cần lưu ý dành cho da tăng sắc tố

1. Hạn chế tiếp xúc tia nắng mặt trời

Như chúng ta đều biết, tiếp xúc ánh sáng mặt trời trong thời gian phù hợp (15 phút) giúp tổng hợp lượng vitamin D cần thiết cho cơ thể. Tuy nhiên, nếu thời gian tương tác quá lâu, sẽ làm sản sinh các gốc tự do, chúng tấn công và gây tổn hại cấu trúc tế bào da, làm tăng sắc tố, lão hóa và ung thư da.

Theo các chuyên gia da liễu, với cơ địa dễ tăng sắc tố, bạn nên bảo vệ da khỏi tia nắng trực tiếp vào giờ cao điểm (10h sáng đến 4h chiều), đặc biệt khi thời gian tiếp xúc ánh nắng trên 15 phút, cần phải lưu ý biện pháp tránh nắng phù hợp như đội mũ rộng vành, áo khoác và đặc biệt là dùng kem chống nắng phổ rộng với chỉ số SPF từ 30 trở lên. Ngoài ra, bạn cũng cần có hình thức bảo vệ da khỏi ánh sáng từ đèn điện để đạt hiệu quả phòng ngừa tăng sắc tố cho da một cách tốt nhất.

Nếu chẳng may da bị cháy nắng, bạn cần lưu ý hạn chế lan rộng tổn thương bằng cách giữ mát cho da bằng đá lạnh hoặc nước mát. Ngoài ra, cần lưu ý sử dụng loại xà phòng dịu nhẹ và các chất dưỡng ẩm tự nhiên (lô hội, dầu dừa), tránh để vùng da tiếp xúc với hóa chất, nhiệt độ cao và ánh sáng mặt trời, cho đến khi vết cháy nắng phục hồi hoàn toàn.

2. Chọn thực phẩm chứa chất chống viêm, chống oxy hóa

Thực phầm giữ vai trò rất quan trọng trong chăm sóc sức khỏe làn da. Thực đơn không tốt có thể làm gia tăng biểu hiện lão hóa, tăng sắc tố, khô da và chậm phục hồi.

Một số thực phẩm được các chuyên gia khuyên bạn nên dùng để giúp cải thiện sức khỏe làn da và ngăn ngừa ung thư da như:

  • Quả mọng nước (berriy) — nguồn cung các chất chống oxy hóa như vitamin E, C cho làn da.
  • Rau có lá màu xanh  — nguồn cung vitamin C và chất dinh dưỡng từ thực vật giúp đẩy lùi gốc tự do.
  • Cá hồi và các loài cá giàu omega-3 — chứa astaxanthin carotenoids giúp giảm thương tổn do stress oxy hóa, giảm viêm và cải thiện độ đàn hồi làn da.
  • Lựu, dâu tây, việt quất, cherry — chứa chất chống oxy hóa, vitamin, dinh dượng thực vật, acid ellagic, giúp chữa lành vết thương, ngăn ngừa tổn thương cho gốc tự do và phục hồi tăng sắc tố da.
  • Cà chua — nguồn cung dồi dào lycopen, giảm cháy nắng và chống gốc tự do.
  • Lòng đỏ trứng — chứa biotin, tăng cường cấu trúc da.
  • Trà xanh — chứa polyphenol, trung hòa gốc tự do, kháng viêm.
  • Các loại dầu béo: dầu dừa, dầu olive, hạnh nhân, hạt óc chó — tăng cường hydrat hóa làn da, giảm khô da, chống viêm..

3. Sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa thành phần từ tự nhiên

Các chuyên gia khuyên rằng, bạn nên sử dụng sửa rữa mặt dịu nhẹ từ 1-2 lần mỗi ngày. Cố gắng tẩy tế bào chết 1-2 lần mỗi tuần, kết hợp giữ ẩm làn da bằng các loại sữa dưỡng ẩm tự nhiên. Ngoài ra, có thể sử dụng các loại serum chứa thành phần hoạt chất, giúp cải thiện màu da như : rễ cam thảo, retinoid, vitamin C, vitamin B3, arbutin, acid kojic, acid ellagic, acid ferulic…

4. Chú ý luyện tập thể dục thể thao

Tập luyện thể dục sẽ làm tăng tiết mồ hôi, giúp cơ thể thải độc, tăng tuần hoàn và tăng cường hệ miễn dịch trong cơ thể.

Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, tập thể dục cũng đẹp lại hiệu quả làm sạch cơ thể, chống lão hóa và tăng cường sức khỏe làn da do tăng lưu thông máu huyết và thải trừ chất cặn bã trong da. Bạn nên dành từ 30-60 phút mỗi ngày cho việc tập thể dục. Ngoài ra, cũng nên lưu ý cung cấp đầy đủ nước cho cơ thể trong và sau khi tập luyện, để ngăn ngừa mất nước và khô da.

7 Nguyên nhân gây tăng sắc tố da

Tăng sắc tố da là tình trang da sự xuất hiện của những đốm màu nâu với mức độ từ nhạt tới đậm, kích thước từ nhỏ đến lớn, phân bố rời rạc hoặc liên tục. Khi việc tăng sắc tố xảy ra trên vùng da mặt thì được gọi là nám, còn ở những nơi khác trên cơ thể gọi chung là sạm da. Tồn tại nhiều nguyên nhân gây tăng sắc tố da, trong đó có 7 nguyên nhân chính như sau:

  1. Thay đổi nội tiết tố

Sự gia tăng nồng độ hormon estrogen và progesteron khi mang thai hoặc sử dụng thuốc tránh thai là một trong những nguyên nhân gây tăng sắc tố da. Sự thay đổi hormon này làm tăng sản xuất melanin.

Tuy nhiên, sự tăng sắc tố da dạng này có thể biến mất sau mang thai hoặc khi ngưng dùng thuốc ngừa thai một thời gian.

  1. Di truyền

Nhiều nghiên cứu chứng minh rằng, tăng sắc tố da có liên quan đến yếu tố di truyền. Với những người có người thân trong gia đình bị tăng sắc tố da nghiêm trọng, người đó sẽ có khả năng tăng sắc tố da cao hơn người bình thường. Trong trường hợp này, chỉ cần gặp tổn thương da nhẹ, tiếp xúc ánh sáng mặt trời thay đổi nội tiết tố sẽ dễ dàng dẫn đến sạm màu da.

  1. Viêm da do ánh sáng mặt trời

Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời sẽ gây sạm da, đây là điều chắc hẳn ai trong chúng ta cũng đều biết. Về cơ chế, khi da tiếp xúc với các tia UV từ ánh sáng mặt trời, sẽ tạo ra phản ứng viêm, phản ứng viêm này xảy ra ngay tức thì khi tiếp xúc ánh sáng, tuy nhiên do thời gian tiếp xúc ban đầu còn ngắn nên chúng ta không cảm nhận thấy, khi thời gian tiếp xúc càng gia tăng, mức độ của phản ứng viêm càng lớn. Lúc này, cơ thể sẽ sản sinh chất trung gian gây viêm, kích hoạt các tế bào hắc sắc tố tăng sản sinh và phóng thích melanin. Làm da sạm đi. Nếu da duy trì cường độ tiếp xúc tia UV trong nhiều năm, tế bào hắc sắc tố sẽ duy trì hoạt động vĩnh viễn.

  1. Tổn thương da

Các tổn thương ở da sẽ  dẫn đến phản ứng viêm, từ đó kích thích hoạt động của tế bào hắc sắc tố, làm tăng sản sinh và phòng thích melanin, gây tăng sắc tố da. Ngoài ra, các tổn thương còn có thể làm vùng da không tái tạo được sắc tố từng có, từ đó các sắc tố đậm hơn sẽ được thay thế trên vùng da tổn thương, làm da đậm màu hơn.

  1. Phản ứng dị ứng

Phản ứng dị ứng, cũng là tác nhân dẫn đến phản ứng viêm. Từ đó làm tăng sắc tố trên vùng da dị ứng. Hiện tượng tăng sắc tố da có thể xảy ra tạm thời hoặc lâu dài.

  1. Thuốc

Trên thị trường hiện nay, có nhiều loại dược phẩm gây ra tác dụng phụ làm tăng sắc tố da. Một số thuốc như: retinoid dạng thoa, kháng sinh, thuốc chống động kinh, các hormon, hóa trị liệu có thể dẫn đến nám hoặc sạm da. Một số giả thiết cho rằng các loại thuốc này có thể gây thay đổi nội tiết tố trong cơ thể, từ đó làm tăng hoạt động của tế bào hắc sắc tố, làm tăng màu da.

  1. Loại trừ lông/râu không đúng cách

Đừng quá lo lắng! nếu bạn loại trừ lông/râu trên các vùng da bằng cách cạo sẽ không gây nên hiện tượng tăng sắc tố. Tăng sắc tố da chỉ xảy ra khi bạn “diệt lông tận gốc” – hay nói cách khác: nhổ lông. Nguyên nhân là do việc làm này sẽ gây tổn thương lỗ chân lông tạo nên phản ứng viêm, làm tăng hoạt động tế bào hắc sắc tố và gây sạm da.

Tìm hiểu về đặc tính chống oxy hóa của Vitamin E

  1. Vitamin E giúp chống oxy hóa như thế nào?

Vitamin E là tên gọi chung cho tập hợp các tocopherol có hoạt tính sinh học tương tự như d α-tocopherol. Vitamin E là thành phần chống oxy hóa tự nhiên quan trọng nhất. Nhờ cấu trúc đặc biệt (phenolic hydroxy) thân dầu, giúp nó có khả năng làm sạch (bắt giữ, trung hòa) các peroxid lipid và nguyên tử oxy hoạt động giúp bảo vệ màng tế bào khỏi tổn thương do gốc peroxid.

 

Vitamin E cũng xuất hiện nhiều ở lớp sừng, hoạt động như tấm chắn bảo vệ làn da khỏi tác động của gốc tự do sinh ra bởi tác động của tia UV. Sau khi trung hòa các gốc tự do, vitamin E cũng trở thành gốc tự do nhưng nó nhanh chóng được tái tạo lại bởi vitamin C, glutathion và ubiquinol (coenzym Q10) trong cơ thể. Khả năng chống oxy hóa của vitamin E có thể được bổ sung và liên kết với hệ thống chống oxy hóa enzym và không enzym trong cơ thể.

 

  1. Vitamin E dùng trong mỹ phẩm

Trong lĩnh vực bào chế mỹ phẩm, vitamin E hòa tan trong alcohol (dạng dl hoặc d α-tocopherol) dễ bị oxy hóa, vì vậy nó được thay thế bằng dạng ester nhằm tăng tính ổn định cho sản phẩm như: dl hoặc d α-tocopheryl – acetat, linoleat, succinat hoặc nicotinat. Trong đó, dạng vitamin E acetat được sử dụng phổ biến nhất trong các loại mỹ phẩm chăm sóc và bảo vệ da khỏi tác nhân oxy hóa do hiệu quả cao, độ ổn định cao, tương thích tốt và chi phí sản xuất thấp. Vitamin E acetat thường được dùng với nồng độ từ 1-10%, ở mức 5% cho hiệu quả trên da tốt nhất.

 

Với vitamin E, dạng dùng và nồng độ sử dụng phụ thuộc vào hiệu quả mà nhà sản xuất hướng đến. Khi dùng trên da, dạng vitamin E tan trong cồn và vitamin E acetat sẽ được hấp thu trực tiếp qua lớp biểu bì và nang lông trong 6-24 giờ để đi đến lớp trung và hạ bì. Tại đây, cơ thể sẽ chuyển đổi thành dạng hoạt tính α-tocopherol.

 

Vitamin E có khả năng chống lại tia UV đặc biệt là UVB, hiệu quả với mức nồng độ từ 1% trở lên, giúp bảo vệ da khỏi tổn thương sớm khi tiếp ánh sắng mặt trời. Bên cạnh đó, hiện tượng kích ứng da gây ra do tia UVB cũng giảm khi sử dụng vitamin E acetat, cả sau khi da đã tiếp xúc UVB. Dưới tác động của tia UV từ ánh sáng mặt trời, hàm lượng vitamin E sẽ giảm dần. Tuy vậy, sự có mặt của vitamin C và coenzym Q10 giúp làm giảm đi mức độ oxy hóa vitamin E.

 

Bên cạnh khả năng chống oxy hóa, bảo vệ da khỏi tác động của tia UV, vitamin E còn có tác dụng chống viêm, giữ ẩm, dịu da, ngăn ngừa xuất hiện nếp nhăn và cải thiện vi tuần hoàn.

1 2

Search

+