Hiệu quả dưỡng ẩm và kháng viêm từ chiết xuất Rau má

  1. Sơ lược về Rau má

Rau má, tên khoa học là Centella asiatica (Linn.), ngoài ra còn được biết đến với 1 số tên khác như: Gotu kola, Indian pennywort. Rau má chủ yếu được trồng nhiều ở Ấn Độ, Pakistan, Sri Lanka, Madagascar, Nam Phi và Đông Âu.

Thành phần dịch chiết rau má đa dạng, chiếm tỉ lệ cao nhất là các saponin triterpenoid (asiaticoside, centelloside, madecassoside,…), flavonoids (quercetin, rutin, kaempferol, catechin, naringenin), phenolic acid, triterpenic steroid (stigmasterol, sitosterol), amino acid, đường và các vitamin.

  1. Lợi ích của dịch chiết rau má

Trong lĩnh vực da liễu, dịch chiết rau má được sử dụng hỗ trợ làm lành vết thương, bỏng, vảy nến… Một số nghiên cứu nhận thấy rằng, dịch chiết này giúp kích thích sản sinh nguyên bào sợi, kích hoạt tín hiệu SMAD, do đó giúp tăng sản xuất collagen type I, làm giảm vết rạn da và kháng viêm. Ngoài ra, một số thành phần trong dịch chiết rau má còn giúp tăng lưu lượng tuần hoàn máu trong da, giúp da được cung cấp đầy đủ dưỡng chất, sáng và khỏe mạnh.

Ở khía cạnh thẩm mỹ, dịch chiết này được dùng để cung cấp khả năng giữ ẩm, chống oxy hóa, kháng viêm, chống lão hóa và ngừa ung thư da. Các triterpen là thành phần chính trong dịch chiết rau má, có nhiều tác dụng tốt trong lĩnh vực làm đẹp.

  1. Nghiên cứu về khả năng dưỡng ẩm và kháng viêm của dịch chiết rau má

Dưỡng ẩm

Nghiên cứu được tiến hành trên 25 người tình nguyện để xác định mức độ hydrat hóa lớp sừng của mỹ phẩm chứa 5% dịch chiết rau má, nhận thấy rằng, sau 1 tuần sử dụng, khả năng hydrat hóa sừng là 12%, sau 4 tuần sử dụng, tăng lên 25%. Tác dụng này được cho là nhờ vào sự hiện diện của saponin triterpen trong dịch chiết, đây là thành phần thân nước, cấu trúc chứa các glycone (đường: glucose và rhamnose) nên có khả năng liên kết và hút, giữ ẩm cho da.

Bên cạnh đó, nghiên cứu còn chỉ ra rằng dịch chiết rau má có khả năng cải thiện lớp màng bảo vệ tự nhiên trên da, khắc phục hiện tượng mất nước xuyên biểu bì.

Kháng viêm

Khả năng kháng viêm của dịch chiết rau má được đánh giá dựa trên thử nghiệm mô hình methyl nicotinate – chất gây đỏ da và mất nước xuyên biểu bì sau khi thoa 30 phút dựa trên cơ chế phóng thích chất gây viêm prostaglandin D2.

Nghiên cứu nhận thấy rằng dịch chiết rau má 5% có khả năng giúp làm giảm kích ứng và phục hồi chức năng hàng rào biểu bì có ý nghĩa thống kê. Tính chất kháng viêm có được nhờ vào sự hiện diện các saponin trong thành phần rau má như: asiaticoside gây ức chế cyclooxygenase và lipoxygenase, từ đó ức chế cytokine kích hoạt phản ứng viêm, bên cạnh khả năng chống oxy hóa

ALLANTOIN – THÀNH PHẦN THÂN QUEN

Allantoin, bạn có thấy quen không? Nếu quan sát bảng các thành phần của mỹ phẩm trị mụn, sáng da, dưỡng ẩm hay phục hồi hư tổn, bạn sẽ dễ dàng bắt gặp “anh chàng” này. Vậy, Allantoin là gì? Lợi ích ra sao mà được ứng dụng nhiều vậy? Cùng Mua là đẹp tìm hiểu về thành phần này nhé!

Allantoin là gì?

Allantoin là thành phần được tìm thấy ở hầu hết động, thực vật trong tự nhiên, và được tổng hợp hóa học nhằm đáp ứng nhu cầu thương mại ngày càng tăng cao. Thành phần này đem lại nhiều lợi ích cho làn da như: dưỡng da, giảm sẹo, giữ ẩm, giúp da mịn màng, khỏe mạnh. Allantoin được xem an toàn và rất ít gây tác dụng phụ cho da, thường được sử dụng với nồng độ từ 0,1-0,5%.

Lợi ích của allantoin

Allantoin đem lại rất nhiều lợi ích đối với làn da, trong đó nổi bật là khả năng làm giảm sẹo, lành thương tổn, dưỡng ẩm và  làm dịu da.

Trị sẹo và làm lành thương tổn

Allantoin là “cứu cánh” cho làn da sần sùi và sẹo do mụn trứng cá nặng hoặc mụn dai dẳng, bằng cách thức đẩy bong tróc tế bào tổn thương, tái tạo tế bào mới, giúp làm mịn da, làm giảm tình trạng sẹo hiện có. Bên cạnh đó, Allantoin còn được nghiên cứu chứng minh rằng có khả năng làm lành tự nhiên, thúc đẩy phụ hồi thương tổn.

Dưỡng ẩm và làm dịu da

Allantoin có khả năng dưỡng ẩm bằng cách làm mềm lớp sừng, nhờ đó da tăng cường hấp thu ẩm. Khi da đủ nước, sẽ góp phần làm dịu da đỏ, đang kích ứng, do vậy, allantoin được xem là thành phần an toàn cho làn da nhạy cảm dễ kích ứng.

Bên cạnh đó, với khả năng làm dịu da này, Allantoin thường được dùng kết hợp nhằm làm giảm tính kích ứng của thành phần trị mụn thông dụng như: salicylic acid hay benzoyl peroxide.

Giúp da mịn màng

Allantoin có khả năng gây bong tróc tế bào chết nhẹ nhàng và thúc đẩy sản sinh tế bào mới khỏe mạnh, đều màu, do đó rất thích hợp cho làn da nhạy cảm, khô và hay bong tróc vảy, giúp da mịn màng. Nghiên cứu về khả năng bong tróc lớp sừng, nhận thấy 0,2% Allantoin có tác dụng tương tự 10-20% Ure – thành phần cũng làm bong tróc, dưỡng ẩm và mịn da nhưng tính kích ứng cao hơn. Điều tuyệt vời là, ngay cả ở dạng tổng hợp hóa học, allantoin cũng đã được chứng minh an toàn và có thể dùng trên da mỗi ngày.

Chống nắng

Allantoin có thể được xem là giải pháp hữu ích cho làn da kích ứng nói chung và dễ dị ứng với kem chống nắng nói riêng. Bản chất thành phần này không có khả năng bảo vệ da khỏi tia UV, nhưng nó có khả năng làm dịu da, dưỡng ẩm và ngăn ngừa các thương tổn (có thể) do tia UV gây nên, do vậy rất được yêu thích khi dùng kết hợp với các thành phần chống nắng (có thể gây kích ứng trên da nhạy cảm).

Tips dưỡng da về đêm

Chăm sóc da mặt về đêm là việc làm rất quan trọng mà chúng ta cần phải đặc biệt lưu ý nếu muốn có làn da khỏe, đẹp và giàu sức sống. Nếu như chăm da ban ngày thường mang ý nghĩa bảo vệ, thì chăm sóc da về đêm nhằm  giúp nuôi dưỡng và tái tạo lại làn da. Tuy vậy, không phải ai trong chúng ta cũng đều có quy trình chăm sóc da đúng cách, một số lưu ý các bạn cần tham khảo để giúp việc dưỡng da về đêm hiệu quả nhé!

  1. Khôi phục tình trạng da sạch sau 10h tối

Ở Nhật, phái đẹp tâm niệm phải luôn đảm bảo da sạch trước 10h tối, vì họ tin sau khoảng thời gian này là lúc da cần được nghỉ ngơi hoàn toàn và tái tạo cấu trúc hiệu quả.

Việc khôi phục tình trạng da sạch sẽ sau 10h tối giúp da thông thoáng, dễ dàng hấp thu các hoạt chất dưỡng da. Đồng thời phù hợp với nhịp sinh học của giấc ngủ hiểu quả từ 11h đến 7 giờ sáng, tốt cho sức khỏe nói  chung và vẻ đẹp làn da nói riêng.

  1. Bí quyết 60 – 120 giây

Bí quyết này xuất phát từ quan điểm, chúng ta không nên để da “ở không” quá 60s sau khi được làm sạch bon “kin kít”. Do vậy, 60s sau khi làm sạch da, bạn nên dùng Toner để cân bằng da, trước khi tiến hành bước tiếp theo là dùng kem hoặc serum cho da. Thường sẽ cách 120s sau bước dùng toner, đây là khoảng thời gian được xem là tối ưu để da hấp thu thật tốt các dưỡng chất.

Bên cạnh đó, các bạn nhớ vỗ nhẹ vừa để giúp da thư giãn, lưu thông máu huyết, đồng thời giúp nâng cao cường khả năng thẩm thấu sản phẩm chăm sóc vào làn da.

  1. Nên rửa sạch kem dưỡng hoặc tinh chất sau 8h sử dụng

Việc để dưỡng chất qua đêm và chậm làm sạch vào sáng hôm sau kết hợp với bã nhờn được tiết ra trong lúc ngủ có thể khiến da dễ bít tắt, làm tăng nguy cơ sản sinh mụn. Do vậy,  bí quyết khiến giảm nhờn trên da mặt và chăm sóc đúng nhất chính là bạn bắt buộc rửa sạch lớp kem/dưỡng chất trên bề mặt da ngay sau khi thức dậy. Nếu da bạn không quá nhờn, hãy dùng có sữa rửa mặt sở hữu độ pH từ 5-5.5 (phù hợp với pH sinh lý da).

Sau đó, hãy tiến hành chu trình chăm sóc ban ngày, cùng với kem chống nắng bảo vệ làn da khỏe mạnh nhé!

Vấn đề cần lưu ý khi chăm sóc da mụn

  1. Chú trọng việc rửa mặt

Rửa mặt là bước rất quan trọng trong chăm sóc da, đặc biệt là da mụn. Việc rửa giúp loại bỏ bụi bẩn, bã nhờn trong lỗ chân lông. Giúp da thông thoáng, giảm nổi thêm các nốt mụn mới.

Lựa chọn sữa rửa mặt là việc làm rất cần thiết. Đối với da dầu nhiều, bạn nên chọn sửa rửa mặt xà phòng để tăng cường khả năng làm sạch sâu lỗ chân lông, tuy vậy cần xác định da đổ dầu do bẩm sinh hay do làm việc trong môi trường khí hậu khô lạnh nhé. Đối với da hỗn hợp hoặc da khô, bạn có thể chọn sữa rửa mặt diện hoạt dạng gel có bọt hoặc không bọt (da khô) để làm sạch da. Chú ý, chỉ rửa tối đa 2 lần mỗi ngày (sáng – tối). Sau đó, rửa sạch SRM bằng nước ấm, lau lại bằng khăn lau sạch và mềm mại.

  1. Nên tẩy tế bào chết cho da hay không?

Tẩy tế bào chết cho da mụn là việc làm cần thiết, nhằm lấy sạch tế bào chết và bụi bẩn bên trong lỗ chân lông mà đôi khi rửa mặt không thể làm sạch hết.

Với da mụn, nên tiến hành 1 lần/tuần, tẩy tế bào chết dạng cuộn (tránh dùng dạng hạt vì có khả năng làm tăng tiết dầu), bên cạnh làm sạch da, tẩy tế bào chết còn giúp ngăn ngừa mụn mới hình thành và tăng hấp thu các dưỡng chất vào bên trong da khi dùng.

  1. Dưỡng ẩm cho da

Dưỡng ẩm là việc làm cần thiết với bất kỳ loại da nào, kể cả da mụn. Kem dưỡng ẩm sẽ cấp nước giúp da không đổ nhiều dầu, nhờ đó giảm được mụn, ngừa mụn và chậm quá trình lão hóa. Tuy vậy, bạn nên chú ý lựa chọn kem dưỡng ẩm dành riêng cho da mụn, nhanh thoáng và không quá nhờn rít, tạo cảm giác khó chịu và có thể gây bít lỗ chân lông, làm nặng hơn tình trạng mụn trên da.

  1. Dùng kem chống nắng để bảo vệ da

Mụn sẽ đi kèm với sẹo thâm, do đó cần lưu ý che chắn kỹ và sử dụng dạng kem chống nắng khi đi ra ngoài trời. Vì da trong tình trạng mụn tương đối nhạy cảm, do vậy bạn nên chọn kem chống nắng vật lý và không gây bít lỗ chân lông nhé.

  1. Sử dụng sản phẩm điều trị mụn

Trên thị trường hiện nay có rất nhiều sản phẩm trị mụn với đa dạng thành phần hoạt chất: acid salicylic, acid azelaic, benzoyl peroxide, lưu huỳnh,… với cơ chế khác nhau như: diệt khuẩn, làm sạch lỗ chân lông, ức chế tiết bã nhờn… do đó cần căn cứ tình trạng mụn trên da để lựa chọn thành phần thích hợp. Bạn cần chú ý thoa thử trên vùng da nhỏ với nồng độ thấp nhất trước khi tiến hành thoa trên diện tích rộng và nồng độ cao hơn. Đồng thời cần phải che chắn kỹ vì thành phần trị mụn thường dễ làm da bắt nắng và sạm đi.

DỊCH CHIẾT ỐC SÊN – 6 LỢI ÍCH TUYỆT VỜI CHO LÀN DA

Dịch chiết ốc sên 91-98% nước và các thành phần hoạt tính như: acid glycolic, hyaluronic acid, glycoprotein, nguyên tố vi lượng….thu được từ loài ốc Helix Aspersa. Đây liệu pháp làm đẹp đã có từ thời Hy Lạp cổ đại, nổi bậc với ghi chép rằng bác sĩ Hyppocrates đã kết hợp ốc sên (đã được bầm nhuyễn) với sữa chua để điều trị các phản ứng viêm.

Ngày nay,với những nghiên cứu khoa học, dịch chiết ốc sên được chứng minh đem lại nhiều lợi ích cho làn da.

  1. Chống lão hóa

Dịch chiết ốc sên chứa acid hyaluronic, glycoprotein, proteoglycan, chất kháng khuẩn và peptid đồng… giúp bảo vệ da ốc sên khỏi sự phá hủy từ môi trường như: nhiễm trùng, khô, tia UV,… Từ đó được ứng dụng trên da và chứng minh hiệu quả trong việc giúp da chống lại sự lão hóa sớm bằng cách kích hoạt sự hình thành collagen và elastin, bảo vệ da khỏi các gốc tự do, làm dịu da, phục hồi các tế bào bị tổn thương và phục hồi hydrat hóa.

  1. Làm mờ sẹo mụn, nếp nhăn và vết rạn da

Dịch chiết ốc sên chứa enzym fibrinolytic giúp thúc đẩy quá trình oxy hóa tế bào da, sửa chữa các mô hư hỏng, đồng thời cung cấp dinh dưỡng, nuôi dưỡng làn da. Ngoài ra, dịch chiết từ ốc sên còn chứa acid glycolic (AHA), là thành phần tẩy tế bào chết tự nhiên, giúp loại bỏ da chết, và thúc đẩy tái tạo tế bào da mới. Nhờ đó, dịch chiết từ ốc sên có khả năng làm mờ sẹo cũng như nếp nhăn và vết rạn da.

  1. Trị mụn trứng cá và gàu

Với thành phần chứa một số chất kháng khuẩn tự nhiên, dịch chiết ốc sên có khả năng diệt các khuẩn mụn trên bề mặt da.

  1. Tẩy tế bào chết

Dịch chiết ốc sên là thành phần sở hữu khả năng tẩy tế bào chết rất hiệu quả, nó có khả năng loại bỏ các tế bào chết và thúc đẩy tái tạo tế bào da mới. Đặc tính này có được là nhờ vào collagen tự nhiên, elastin và acid glycolic có trong thành phần của nó.

  1. Mau lành vết thương và chữa bỏng

Allatoin là thành phần trong dịch chiết ốc sên, thành phần này giúp thúc đẩy quá trình thay mới tế bào, và tái tạo lại các mô sẹo bị hỏng, kết hợp với enzym fibrolytic giúp khắc phục tế bào bị hủy hoại và mạch máu bị tổn thương ở các tổn thương da và bỏng.

  1. Tăng cường sức khỏe làn da

Dịch chiết ốc sên cung cấp cho da lượng lớn các vitamin thiết yếu như vitamin A, E cũng như các nguyên tố vi lượng: kẽm, đồng, sắt, mangan… giúp da khỏe mạnh, tràn đầy sức sống.

Lợi ích làm đẹp của Nha đam

 

  1. Giới thiệu về Nha đam

Nha đam hay Lô hội, Long tu là dạng thực vật mọng nước, có tên khoa học Aloe vera (L.), từ xa xưa đã được nữ hoàng Cleopatra sử dụng để chăm sóc làn da mịn màn và tươi trẻ.  Thành phần gồm nước, acid amin, vitamin, enzym, vi lượng, acid gamma linoleic và các thành phần dưỡng ẩm.

Trong dân gian, nha đam thường dùng để làm dịu và dượng ẩm da.

  1. Lợi ích của Nha đam

Nhờ thành phần chứa đa dạng các hoạt chất, nên nha đam đem lại nhiều hiệu quả trong lĩnh vực làm đẹp.

Làm dịu da, kháng viêm

Trong nha đam có chứa hàm lượng cao magie và một số thành phần kháng viêm tương tự như aspirin, giúp kháng viêm, làm giảm cảm giác đau và bỏng rát. Nhờ đó, gel nha đam tươi hoặc sau khi tinh chế có thể đem lại hiệu quả làm giảm sưng viêm, dịu da tổn thương hoặc đang kích ứng.

Làm lành vết thương

Gibberellin có trong nha đam kích thích sản xuất protein và lecthin, nhờ đó làm tăng khả năng tổng hợp collagen và hyaluronic acid, hỗ trợ và đẩy nhanh quá trình làm lành vết thương.

Bên cạnh đó, thành phần Acid gamma linoleic đem lại tác dụng tiêu sưng, giải dị ứng và làm lành vết thương, mau lên da non.

Tăng thấm các thành phần dùng chung

Thành phần lignin trong nha đam đóng vai trò vận chuyển các hợp chất có khả năng liên kết với nó đi sâu vào trong da. Do đó, khi dùng cùng các thành phần khác sẽ giúp tăng hiệu quả làm đẹp của mỹ phẩm.

Dưỡng, cấp ẩm

Với khả năng giúp da tăng cường sản sinh hyaluronic, kết hợp với các acid béo và polysaccharide dưỡng ẩm, dịch gel nha đam là rất hiệu quả trong việc cấp ẩm cho da.

Chống oxi hoá

Nha đam có chứa các loại nhiều loại vitamin có khả năng chống oxy hóa tốt như: vitamin A (beta-caroten), C, E và các vitamin nhóm B, acid folic và cholin, giúp trung hòa các gốc tự do, làm chậm quá trình lão hóa da.

Dầu béo tự nhiên thông dụng trong mỹ phẩm

Dầu béo tự nhiên là hợp chất dạng lỏng ở nhiệt độ phòng, thành phần gồm các triglycerid của acid béo không no (chứa liên kết đôi) và glycerin, tồn tại cả thực vật lẫn động vật.

Dầu béo sử dụng trong mỹ phẩm chủ yếu là dạng dầu tự nhiên đã sơ chế để loại bỏ mùi và màu sắc.

  1. Dầu olive

Dầu olive được chiết xuất bằng phương pháp ép quả olive (Olea Europea), quả này phát triển chủ yếu vùng Địa Trung Hải như: Tây Ban Nha, Ý… Thành phần chứa các acid béo phổ biến như acid oleic (65-85%), acid palmitic (7-16%), acid linoleic (4-15%).

Dầu olive được sử dụng để giữ ẩm bằng cách kiểm soát thoát hơi ẩm qua da, làm mềm mịn da, tạo mùi hương và tăng cảm giác dễ chịu khi thoa mỹ phẩm.

  1. Dầu thầu dầu

Dầu được chiết xuất từ cây thầu dầu (Ricinus Communis). Thành phần gồm acid ricinolic là dạng acid hydroxy (85-95%), thân nước, nhớt và tan được trong ethanol.

Chúng được sử dụng nhiều trong các loại son môi, sáp thơm cũng như thuốc nhuộm với dung môi là tetrabromofluorescein. Dầu có đặc tính làm mềm da cao, thâm nhập vào da dễ dàng và mang lại sự mềm mại cho làn da.

  1. Dầu trà (Camellia)

Dầu này được chiết xuất từ hạt trà, Camellia Japonica Linn., họ Theacea. Thành phần thường là: acid oleic (82-88%), acid palmitic (8-10%), acid linoleic (1%).

Dầu trà được sử dụng trong các loại cream, lotion, sữa dưỡng do đặc tính dễ dàng hấp thu, không để lại cảm giác dính nhớt trên da. Ngoài ra, do thành phần chứa vitamin E, acid oleic giúp dầu có khả năng chống oxy hóa tốt.

  1. Dầu Jojoba

Dầu Jojoba là một dạng sáp ester lỏng chiết xuất từ hạt của cây Jojoba (Simmondsia Chinensis và Simmondsia californica) trong vùng sa mạc Nam Mỹ và bắc MexicoThành phần chính là ester của alcol cao phân tử (11-eicosen-l-ol và 13-dococen-1-ol) và các acid béo không bão hòa (acid 11-eicosenoic và acid oleic).

Dầu jojoba được sử dụng từ lâu đời bởi người Châu Mỹ bản địa và người dân ở sa mạc Sonora. Có khả năng chữa lành cho da. Dầu jojoba làm giảm mất nước xuyên biểu bì, duy trì độ mềm mịn cho da. Dầu jojoba thấm hiệu quả qua da và lỗ chân lông nhờ cơ chế khuếch tán qua lớp sừng và tích hợp vào lớp lipid xung quanh tế bào sừng. Dầu jojoba không gây kích ứng và nhạy cảm da.

Chúng được sử dụng rộng rãi trong các loại cream, lotion sữa và son môi.

  1. Dầu hạt Maca (Macadamia)

Dầu hạt maca được chiết xuất bằng phương pháp ép hạt cây maca (Macadamia Ternifolia). Thành phần bao gồm acid oleic (50-65%), acid palmitic nồng độ cao hơn bình thường (20-27%).

Dầu hạt macca thường được sử dụng rộng rãi trong việc sản xuất cream, lotion sữa và son môi. Dầu có khả năng thẩm thấu nhanh, không gây nhờn rít, giúp đẩy nhanh quá trình làm khô nhân mụn, làm lành vết mụn nhỏ, phục hồi và tạo độ bóng, khỏe cho tóc.

Phytoestrogen – nội tiết tố nữ từ thực vật

Phytoestrogen là gì?

Phytoestrogen là từ ghép trong đó, phyto có nghĩa là thực vật và estrogen là hormone nữ, còn gọi là estrogen thực vật. Phytoestrogen đại diện chung cho các chất chiết xuất từ thực vật hoặc các chất chuyển hoá, có thể tạo nên đáp ứng sinh học ở ở người tương tự như tác dụng của các estrogen nội sinh, thông thường bằng cơ chế gắn với các thụ thể estrogen.

Phytoestrogen có thể được tìm thấy với hàm lượng cao trong đậu nành, hạt mè, đậu xanh… nó đem lại nhiều lợi ích trong lĩnh vực thẩm mỹ, đặc biệt ở phụ nữ trong độ tuổi tiền và mãn kinh.

Lợi ích của phytoestrogen

  1. Trung hòa gốc tự do

Tương tự như estrogen, các estrogen thực vật là một chất chống oxy hóa, bằng cách giúp loại bỏ các gốc tự do, đẩy lùi tác hại của chúng đối với làn da.

  1. Làm giảm và ngăn ngừa sự xuất hiện của các đốm màu trên da

Không giống estrogen, phytoestrogen là chất ức chế tyrosinase và ngăn chặn melanin, làm giảm các đốm màu và làm sáng da.

  1. Làm dịu da

Phytoestrogen có tác dụng làm dịu da, ngăn ngừa bong tróc và cân bằng sản xuất bã nhờn trên da giúp làm giảm viêm và kích ứng da. Một số thí nghiệm cho thấy chúng tương tự như prebiotic (prebiotic là nguồn thức ăn cho probiotic – vi sinh sống có lợi trong hệ tiêu hóa của vật chủ), một cơ chế kháng viêm mạnh mẽ để cân bằng da.

  1. Tăng cường cải thiện hàng rào bảo vệ da

Các nghiên cứu chỉ ra rằng bằng cách tác động lên các receptor trên da, phytoestrogen có thể kích hoạt các nguyên bào sợi, tế bào keratin và các tế bào khác trên da để tạo collagen, thúc đẩy việc sửa chữa da và cải thiện chất lượng da.

  1. Tăng cường độ căn mịn làn da

Các phân tử tự nhiên này làm tăng sản sinh acid hyaluronic – chất làm tăng khả năng giữ nước trên da, làm đầy các khoảng trống dưới da, giúp da đầy đặn, tràn đầy sức sống.

  1. Làm chậm quá trình nhão da

Phytoestrogen xuất hiện làm tăng quá trình sản xuất elastin. Elastin và collagen là chìa khóa quan trọng để các mô liên kết với nhau một cách khỏe mạnh, giúp bề mặt da không bị chùng hoặc xuống tone màu da.

 

Các hoạt chất chống nắng thường dùng

Kem chống nắng được chia làm 2 loại là chống nắng vật lý và chống nắng hóa học dựa theo cơ chế hoạt động. Chống nắng hóa học là những hợp chất thơm liên hợp với nhóm carbonyl, đây là cấu trúc chung cho phép phân tử có khả năng hấp thụ những tia UV có năng lượng cao, sinh nhiệt và phóng thích lại những tia có năng lượng thấp hơn và hạn chế tác động có hại của ánh sáng mặt trời trên da. Chống nắng vật lý là những hợp chất có khả năng phản xạ hoặc tán xạ tia UV, thành phần thường gặp nhất là khoáng chất trơ như titan dioxid và kẽm oxid.

Tùy theo thành phần cấu trúc của phân tử mà các hợp chất chống nắng có thể hấp thu hiệu quả tia UVB hoặc vừa UVB vừa UVA.

  1. Chống nắng vật lý

Thành phần thường gặp là các khoáng chất trơ như titanium dioxide hoặc oxit kẽm có tác dụng phân tán và phản xạ bức xạ mặt trời. Thường được dùng cho da nhạy cảm do rất ít gây kích ứng.

Loại phổ biến nhất được sử dụng là titanium dioxide có kích thước nhỏ, phổ chống nắng rộng, thường được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm, giúp ổn định về mặt hoá học và không gây dị ứng ánh sáng, viêm da tiếp xúc hay dị ứng da.

  1. Chất chống tia UVB

Para aminobenzoic acid

Đây là hợp chất đầu tiên được sử dụng rộng rãi trong kem chống nắng, có nhược điểm là sử dụng tá dược lỏng, làm bẩn quần áo và gây ra nhiều phản ứng phụ khác. Dẫn xuất ester – chủ yếu là padimate O hoặc octyl dimethyl PABA – tương hợp với nhiều tá dược mỹ phẩm, ít gây bẩn quần áo và ít phản ứng phụ hơn. Padimate O hấp thụ tia UVB rất tốt, ngày nay ít được sử dụng riêng lẻ vì xu hướng mới là kết hợp nhiều thành phần lại với nhau để đạt được SPF (sun protection factor) như mong muốn.

Cinnamates

Đây là những hợp chất chống tia UVB rất tốt, được dùng thay cho các dẫn xuất của PABA, Octinoxate hay Octyl methoxy cinnamate cho hiệu quả kém hơn padimate O, thường được sử dụng trong kem chống nắng.

Octisalate

Octisalate hay Octyl salicylate được dùng để mở rộng phổ chống nắng của UVB, các chất này rất an toàn nhưng cho tác dụng yếu và thường sử dụng kết hợp với chất khác.

Octocrylen

Thường sử dụng kết hợp với chất hấp thụ UV khác như avobenzone để đạt đến SPF cao hơn hoặc để tăng tính ổn định cho sản phẩm trong một vài trường hợp.

Ensulizole

Khác với những hợp chất chống nắng hóa học khác, ensulizole hay acid phenyl benzimidazole sulfonic tan được trong nước và được thêm vào công thức để giảm tính trơn nhờn cho các sản phẩm dưỡng ẩm hàng ngày. Chất này chỉ hấp thụ chọn lọc cho tia UVB, cho hầu hết tia UVA đi qua.

Chất chống tia UVA

Benzophenone

Nhóm này hấp thụ chủ yếu là UVB, riêng oxybenzone hấp thụ tia UV-A2 khá tốt và là một chất có phổ chống nắng rộng.

Anthranilate

Hấp thụ chủ yếu là tia UV-A2 trong dãy quang phổ, ít hiệu quả hơn benzophenone nên ít phổ biến.

Avobenzone

Avobenzone cho tác dụng bảo vệ khỏi tia UVA tốt, bao gồm cả UV-A1, chất này được sử dụng để mở rộng phổ chống nắng, tăng tính ổn định và giảm bớt các thành phần khác cần sử dụng trong sản phẩm.

 

1 2

Search

+